烏合之師

wū hé zhī shī ô hợp chi sư

Hán Việt: ô hợp chi sư · Pinyin: wū hé zhī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hợp) + (chi) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象暂时聚合的一群乌鸦。比喻临时杂凑的、毫无组织纪律的军队。