烏頭馬角

wū tóu mǎ jiǎo ô đầu mã giác

Hán Việt: ô đầu mã giác · Pinyin: wū tóu mǎ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đầu) + (mã) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不能实现之事。同“乌白马角”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"乌白马角"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不能实现之事。同乌白马角”。