烏戈爾語 ô qua nhĩ ngữ Hán Việt: ô qua nhĩ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)Hán Việtô qua nhĩ ngữCấu tạo烏 + 戈 + 爾 + 語 · ô + qua + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: ô + qua + nhĩ + ngữ Nghĩa EngCihui 烏戈爾語 ūgē'ěryǔ n. Ugric language