烏拉膽鹼 ô lạp đảm dảm Hán Việt: ô lạp đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 拉 (lạp) + 膽 (đảm) + 鹼 (dảm)Hán Việtô lạp đảm dảmCấu tạo烏 + 拉 + 膽 + 鹼 · ô + lạp + đảm + dảm nghĩa thành phần: ô + lạp + đảm + dảm Nghĩa EngCihui urecholin