烏斯塔沙 wū sī tǎ shā · ô tư tháp sa Hán Việt: ô tư tháp sa · Pinyin: wū sī tǎ shā Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 沙 (sa)Pinyinwū sī tǎ shāHán Việtô tư tháp saCấu tạo烏 + 斯 + 塔 + 沙 · ô + tư + tháp + sa nghĩa thành phần: ô + tư + tháp + sa