烏普薩拉省 wū pǔ sà lā shěng · ô phổ tát lạp tỉnh Hán Việt: ô phổ tát lạp tỉnh · Pinyin: wū pǔ sà lā shěng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 普 (phổ) + 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyinwū pǔ sà lā shěngHán Việtô phổ tát lạp tỉnhCấu tạo烏 + 普 + 薩 + 拉 + 省 · ô + phổ + tát + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: ô + phổ + tát + lạp + tỉnh