烏有先生

wū yǒu xiān shēng ô hữu tiên sanh

Hán Việt: ô hữu tiên sanh · Pinyin: wū yǒu xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hữu) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚拟的人名或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马相如《子虚赋》中虚拟的人名。意为无有其人。

Eng

  • Cihui 烏有先生 ūyǒu xiānsheng n. Mr. Nobody