烏涅白糟

wū niè bái zāo ô niết bạch tao

Hán Việt: ô niết bạch tao · Pinyin: wū niè bái zāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (niết) + (bạch) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分杂乱。