烏燈黑火

wū dēng hēi huǒ ô đăng hắc hỏa

Hán Việt: ô đăng hắc hỏa · Pinyin: wū dēng hēi huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đăng) + (hắc) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晚上没灯没火,形容很暗。

Eng

  • Cihui 烏燈黑火 ūdēnghēihuǒ f.e. <coll.> pitch-dark