烏焦巴弓
ô tiêu ba cung
Hán Việt: ô tiêu ba cung · Pinyin: wū jiāo bā gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乌:黑色;焦:火力过猛,使东西烧成炭样。原是《百家姓》中的四个姓氏。比喻烧得墨黑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体被烧得又焦又黑。
- Tân Hoa Tự Điển 乌黑色;焦火力过猛,使东西烧成炭样。原是《百家姓》中的四个姓氏。比喻烧得墨黑。