烏理俄通 ô lí nga thông Hán Việt: ô lí nga thông Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 理 (lí) + 俄 (nga) + 通 (thông)Hán Việtô lí nga thôngCấu tạo烏 + 理 + 俄 + 通 · ô + lí + nga + thông nghĩa thành phần: ô + lí + nga + thông Nghĩa EngCihui iodopyracet