烏瑟卡夫 wū sè kǎ fū · ô sắt tạp phu Hán Việt: ô sắt tạp phu · Pinyin: wū sè kǎ fū Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 瑟 (sắt) + 卡 (tạp) + 夫 (phu)Pinyinwū sè kǎ fūHán Việtô sắt tạp phuCấu tạo烏 + 瑟 + 卡 + 夫 · ô + sắt + tạp + phu nghĩa thành phần: ô + sắt + tạp + phu