烏舅金奴 wū jiù jīn nú · ô cữu kim nô Hán Việt: ô cữu kim nô · Pinyin: wū jiù jīn nú Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 舅 (cữu) + 金 (kim) + 奴 (nô)Pinyinwū jiù jīn núHán Việtô cữu kim nôCấu tạo烏 + 舅 + 金 + 奴 · ô + cữu + kim + nô nghĩa thành phần: ô + cữu + kim + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌桕子油和油灯。用以讥讽吝啬者。