乌苏耆昼腻多
ô tô kì trú nị đa
Hán Việt: ô tô kì trú nị đa
Tổng quan
ô tô kì trú nị đa (經名)陀羅尼名。譯曰金光照燿。見陀羅雜集一。☸
Cấu tạo: 乌 (ô) + 苏 (tô) + 耆 (kì) + 昼 (trú) + 腻 (nị) + 多 (đa)
Nghĩa
Việt
- Cihui ô tô kì trú nị đa (經名)陀羅尼名。譯曰金光照燿。見陀羅雜集一。☸