烏獲舉鼎 wū huò jǔ dǐng · ô hoạch cử đỉnh Hán Việt: ô hoạch cử đỉnh · Pinyin: wū huò jǔ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 獲 (hoạch) + 舉 (cử) + 鼎 (đỉnh)Pinyinwū huò jǔ dǐngHán Việtô hoạch cử đỉnhCấu tạo烏 + 獲 + 舉 + 鼎 · ô + hoạch + cử + đỉnh nghĩa thành phần: ô + hoạch + cử + đỉnh