烏踆兔走 wū cún tù zǒu · ô thuân thỏ tẩu Hán Việt: ô thuân thỏ tẩu · Pinyin: wū cún tù zǒu Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 踆 (thuân) + 兔 (thỏ) + 走 (tẩu)Pinyinwū cún tù zǒuHán Việtô thuân thỏ tẩuCấu tạo烏 + 踆 + 兔 + 走 · ô + thuân + thỏ + tẩu nghĩa thành phần: ô + thuân + thỏ + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月运行。兔,传说中的月中玉兔。借指月亮。