烏里八糟 wū lǐ bā zāo · ô lí bát tao Hán Việt: ô lí bát tao · Pinyin: wū lǐ bā zāo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 里 (lí) + 八 (bát) + 糟 (tao)Pinyinwū lǐ bā zāoHán Việtô lí bát taoCấu tạo烏 + 里 + 八 + 糟 · ô + lí + bát + tao nghĩa thành phần: ô + lí + bát + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"乌七八糟"。