烏里巴塗

ô lí ba đồ

Hán Việt: ô lí ba đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lí) + (ba) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烏裡巴塗 ūlibātū f.e. <coll.> 1. hazy 2. lukewarm