烏集之交

wū jí zhī jiāo ô tập chi giao

Hán Việt: ô tập chi giao · Pinyin: wū jí zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tập) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以利聚合,不以诚相待的交情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以利聚合,不以诚相待的交情。