烏集之衆

wū jí zhī zhòng ô tập chi chúng

Hán Việt: ô tập chi chúng · Pinyin: wū jí zhī zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tập) + (chi) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乌合之众。比喻临时杂凑的、毫无组织纪律的一群人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乌合之众。