烏面鵠形

wū miàn hú xíng ô diện hộc hình

Hán Việt: ô diện hộc hình · Pinyin: wū miàn hú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (diện) + (hộc) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸黑如乌,身瘦如鹄。形容人困饿潦倒之状。