烏鵲通巢 wū què tōng cháo · ô thước thông sào Hán Việt: ô thước thông sào · Pinyin: wū què tōng cháo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 鵲 (thước) + 通 (thông) + 巢 (sào)Pinyinwū què tōng cháoHán Việtô thước thông sàoCấu tạo烏 + 鵲 + 通 + 巢 · ô + thước + thông + sào nghĩa thành phần: ô + thước + thông + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦与喜鹊同巢。比喻异类和睦共处。