乍然相逢 sạ nhiên tương phùng Hán Việt: sạ nhiên tương phùng Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 然 (nhiên) + 相 (tương) + 逢 (phùng)Hán Việtsạ nhiên tương phùngCấu tạo乍 + 然 + 相 + 逢 · sạ + nhiên + tương + phùng nghĩa thành phần: sạ + nhiên + tương + phùng Nghĩa EngCihui 乍然相逢 hàránxiāngféng f.e. suddenly find oneself face to face with sb.