乍眼一看 sạ nhãn nhất khán Hán Việt: sạ nhãn nhất khán Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 眼 (nhãn) + 一 (nhất) + 看 (khán)Hán Việtsạ nhãn nhất khánCấu tạo乍 + 眼 + 一 + 看 · sạ + nhãn + nhất + khán nghĩa thành phần: sạ + nhãn + nhất + khán Nghĩa EngCihui 乍眼一看 hàyǎn yī kàn v.p. at first sight