乍醒麻木 sạ tỉnh ma mộc Hán Việt: sạ tỉnh ma mộc Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 醒 (tỉnh) + 麻 (ma) + 木 (mộc)Hán Việtsạ tỉnh ma mộcCấu tạo乍 + 醒 + 麻 + 木 · sạ + tỉnh + ma + mộc nghĩa thành phần: sạ + tỉnh + ma + mộc Nghĩa EngCihui narcohypnia