乏人照應 phạp nhân chiếu ứng Hán Việt: phạp nhân chiếu ứng Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 人 (nhân) + 照 (chiếu) + 應 (ứng)Hán Việtphạp nhân chiếu ứngCấu tạo乏 + 人 + 照 + 應 · phạp + nhân + chiếu + ứng nghĩa thành phần: phạp + nhân + chiếu + ứng Nghĩa EngCihui 乏人照應 árénzhàoyìng f.e. in need of caretaker/supervisor/etc.