乏人問津 phạp nhân vấn tân Hán Việt: phạp nhân vấn tân Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 人 (nhân) + 問 (vấn) + 津 (tân)Hán Việtphạp nhân vấn tânCấu tạo乏 + 人 + 問 + 津 · phạp + nhân + vấn + tân nghĩa thành phần: phạp + nhân + vấn + tân Nghĩa EngCihui 乏人問津 árénwènjīn f.e. Few people are interested in it.