乏味

fá wèi phạp vị

Hán Việt: phạp vị · Pinyin: fá wèi

Tổng quan

nhàm chán

Cấu tạo: (phạp) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhàm chán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無味、沒趣味。《文明小史》第二三回:「如今擺脫不開,倘所事無成,更覺乏味。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有趣味 ;缺少情趣语言~ㄧ这种单调的生活实在~得很。

Eng

  • CC-CEDICT tedious
  • Cihui tedious

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

有趣 · 精彩