乏味的人 fáwèiderén · phạp vị đích nhân Hán Việt: phạp vị đích nhân · Pinyin: fáwèiderén Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 味 (vị) + 的 (đích) + 人 (nhân)PinyinfáwèiderénHán Việtphạp vị đích nhânCấu tạo乏 + 味 + 的 + 人 · phạp + vị + đích + nhân nghĩa thành phần: phạp + vị + đích + nhân Nghĩa EngCihui drip