乏善足陳

fá shàn zú chén phạp thiện túc trần

Hán Việt: phạp thiện túc trần · Pinyin: fá shàn zú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phạp) + (thiện) + (túc) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善:指进德修业上成绩良好;陈:陈述,告诉。没有什么德业上的增益足以告诉对方。自谦语。