乏善足陳 fá shàn zú chén · phạp thiện túc trần Hán Việt: phạp thiện túc trần · Pinyin: fá shàn zú chén Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 善 (thiện) + 足 (túc) + 陳 (trần)Pinyinfá shàn zú chénHán Việtphạp thiện túc trầnCấu tạo乏 + 善 + 足 + 陳 · phạp + thiện + túc + trần nghĩa thành phần: phạp + thiện + túc + trần