乏燃料棒

fá rán liào bàng phạp nhiên liêu bổng

Hán Việt: phạp nhiên liêu bổng · Pinyin: fá rán liào bàng

Tổng quan

thanh nhiên liệu đã qua sử dụng

Cấu tạo: (phạp) + (nhiên) + (liêu) + (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nhiên liệu đã qua sử dụng

Eng

  • CC-CEDICT (nuclear energy) spent fuel rods
  • Cihui (nuclear energy) spent fuel rods