樂業安居

lè yè ān jū nhạc nghiệp an cư

Hán Việt: nhạc nghiệp an cư · Pinyin: lè yè ān jū

Tổng quan

an cư lạc nghiệp

Cấu tạo: (nhạc) + (nghiệp) + (an) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an cư lạc nghiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愉快地从事自己的职业,过着安定的生活。形容生活、生产、思想状况安定正常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐于所业,安于所居。谓生活愉快安定。