樂爲用命

lè wéi yòng mìng nhạc vi dụng mệnh

Hán Việt: nhạc vi dụng mệnh · Pinyin: lè wéi yòng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (vi) + (dụng) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用命:听从命令。乐于听从命令,为之效力。