樂於交往 lè yú jiāo wǎng · nhạc vu giao vãng Hán Việt: nhạc vu giao vãng · Pinyin: lè yú jiāo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 於 (vu) + 交 (giao) + 往 (vãng)Pinyinlè yú jiāo wǎngHán Việtnhạc vu giao vãngCấu tạo樂 + 於 + 交 + 往 · nhạc + vu + giao + vãng nghĩa thành phần: nhạc + vu + giao + vãng