樂於助人
nhạc vu trợ nhân
Hán Việt: nhạc vu trợ nhân · Pinyin: lè yú zhù rén
Tổng quan
sẵn sàng giúp đỡ người khác
Nghĩa
Việt
- Cihui sẵn sàng giúp đỡ người khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 很乐意帮助别人。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) willing to help others
- Cihui (idiom) willing to help others