樂於消費 lè yú xiāo fèi · nhạc vu tiêu phí Hán Việt: nhạc vu tiêu phí · Pinyin: lè yú xiāo fèi Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 於 (vu) + 消 (tiêu) + 費 (phí)Pinyinlè yú xiāo fèiHán Việtnhạc vu tiêu phíCấu tạo樂 + 於 + 消 + 費 · nhạc + vu + tiêu + phí nghĩa thành phần: nhạc + vu + tiêu + phí