樂以道和 yuè yǐ dào hé · nhạc dĩ đạo hòa Hán Việt: nhạc dĩ đạo hòa · Pinyin: yuè yǐ dào hé Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 以 (dĩ) + 道 (đạo) + 和 (hòa)Pinyinyuè yǐ dào héHán Việtnhạc dĩ đạo hòaCấu tạo樂 + 以 + 道 + 和 · nhạc + dĩ + đạo + hòa nghĩa thành phần: nhạc + dĩ + đạo + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐:音乐。音乐能够表现中和之气。