樂利主義 lè lì zhǔ yì · nhạc lợi chủ nghĩa Hán Việt: nhạc lợi chủ nghĩa · Pinyin: lè lì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 利 (lợi) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinlè lì zhǔ yìHán Việtnhạc lợi chủ nghĩaCấu tạo樂 + 利 + 主 + 義 · nhạc + lợi + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: nhạc + lợi + chủ + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即功利主义。Tân Hoa Tự Điển 1.即功利主义。