樂嗟苦咄

lè jiē kǔ duō nhạc ta khổ đốt

Hán Việt: nhạc ta khổ đốt · Pinyin: lè jiē kǔ duō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (ta) + (khổ) + (đốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高兴时招唤,不高兴时责骂。形容对人态度恶劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高兴时招唤,不高兴时责骂。形容对人态度恶劣。