乐团首席 yuètuán shǒuxí·nhạc đoàn thủ tịch Hán Việt: nhạc đoàn thủ tịch · Pinyin: yuètuán shǒuxí Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 團 (đoàn) + 首 (thủ) + 席 (tịch)Pinyinyuètuán shǒuxíHán Việtnhạc đoàn thủ tịchCấu tạo樂 + 團 + 首 + 席 · nhạc + đoàn + thủ + tịch nghĩa thành phần: nhạc + đoàn + thủ + tịch Nghĩa EngCihui concertmaster Từ liên quan Gần nghĩa首席代表 · 首席法官 · 首席监督 · 首席书记官 · 首席信息官 · 首席大法官 · 首席执行官 · 首席技术官