乐园似的

nhạc viên tự đích

Hán Việt: nhạc viên tự đích

Tổng quan

như ở thiên đường, cực lạc như ở thiên đường, cực lạc

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 園 (viên) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên đường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paradisal

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐园一样