樂天主義 nhạc thiên chủ nghĩa Hán Việt: nhạc thiên chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtnhạc thiên chủ nghĩaCấu tạo樂 + 天 + 主 + 義 · nhạc + thiên + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: nhạc + thiên + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 樂天主義 ètiānzhǔyì n. optimism