樂天任命

lè tiān rèn mìng nhạc thiên nhâm mệnh

Hán Việt: nhạc thiên nhâm mệnh · Pinyin: lè tiān rèn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thiên) + (nhâm) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言听天由命。听任事态自然发展变化,不做主观努力。也比喻碰机会,该怎么样就怎么样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言听天由命。