樂如枝鵲 nhạc như chi thước Hán Việt: nhạc như chi thước Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 如 (như) + 枝 (chi) + 鵲 (thước)Hán Việtnhạc như chi thướcCấu tạo樂 + 如 + 枝 + 鵲 · nhạc + như + chi + thước nghĩa thành phần: nhạc + như + chi + thước Nghĩa EngCihui 樂如枝鵲 èrúzhīquè f.e. happy/merry as a lark