樂盡悲來 lè jìn bēi lái · nhạc tận bi lai Hán Việt: nhạc tận bi lai · Pinyin: lè jìn bēi lái Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 盡 (tận) + 悲 (bi) + 來 (lai)Pinyinlè jìn bēi láiHán Việtnhạc tận bi laiCấu tạo樂 + 盡 + 悲 + 來 · nhạc + tận + bi + lai nghĩa thành phần: nhạc + tận + bi + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言乐极生悲。欢乐到了极点,将转而发生悲伤的事。