樂山地區 lè shān dì qū · nhạc san địa khu Hán Việt: nhạc san địa khu · Pinyin: lè shān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 山 (san) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinlè shān dì qūHán Việtnhạc san địa khuCấu tạo樂 + 山 + 地 + 區 · nhạc + san + địa + khu nghĩa thành phần: nhạc + san + địa + khu