樂往哀來 lè wǎng āi lái · nhạc vãng ai lai Hán Việt: nhạc vãng ai lai · Pinyin: lè wǎng āi lái Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 往 (vãng) + 哀 (ai) + 來 (lai)Pinyinlè wǎng āi láiHán Việtnhạc vãng ai laiCấu tạo樂 + 往 + 哀 + 來 · nhạc + vãng + ai + lai nghĩa thành phần: nhạc + vãng + ai + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐逝去,悲哀到来。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐逝去,悲哀到来。