樂成人美

lè chéng rén měi nhạc thành nhân mĩ

Hán Việt: nhạc thành nhân mĩ · Pinyin: lè chéng rén měi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thành) + (nhân) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐于成全人家的好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐于成全人家的好事。