樂新厭舊

lè xīn yàn jiù nhạc tân yếm cựu

Hán Việt: nhạc tân yếm cựu · Pinyin: lè xīn yàn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (tân) + (yếm) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜新厌旧。指感情不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜新厌旧。谓感情不专一。